Trang chủ  ::  Giới thiệu  ::  Sản phẩm  ::  Đặt hàng  ::  Phản hồi          [ TIẾNG VIỆT  |  ENGLISH ]      
 

LIÊN KẾT SITE

VN steel
Nhà thép tiền chế
Thép Việt Úc
Thép Việt Hàn
Tổng công ty XNK XD Việt Nam
Công ty gang thép Thái Nguyên
Tổng công ty XD CT GT 1
Tổng công ty thuỷ tinh và gốm XD
Tổng công ty lắp máy Việt Nam
Tổng công ty XD Hà Nội
Stemcor
FPT
   
Bảng giá
Trang 1  2  3  4  5  6  7 
Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VATĐặt hàng
 Thép I( I - Beam) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 24/08/2010)
501I 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101121.13514.54516.509.09116.00018.160.000Đặt mua sản phẩm này
502I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101121.27214.81818.848.72716.30020.733.600Đặt mua sản phẩm này
503Ia 300 x150 x10x16 cầu trục1278620.00015.720.00022.00017.292.000Đặt mua sản phẩm này
504Ia 250 x 125 x 7.5 x 12.5 cầu trục12457,220.0009.144.00022.00010.058.400Đặt mua sản phẩm này
505I 180 x 90 x 5.1 x 8 Kr-JIS G310112220,80000Đặt mua sản phẩm này
506I 446 x 199 x 8 x 12 SNG-JIS G310112794,40000Đặt mua sản phẩm này
507I200 x 100 x 5.5 x 8 JIS G3101 SS40012255,613.3643.415.74514.7003.757.320Đặt mua sản phẩm này
508I 700 x 300 x 13 x 24 Chn122.220,0114.54532.291.05516.00035.520.160Đặt mua sản phẩm này
509Ia 250 x 116 x 8 x 12 x 12m cầu trục12457,220.0009.144.00022.00010.058.400Đặt mua sản phẩm này
 ThépU (U-CHANNEL) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 24/08/2010)
510Thép U50TN62913.182382.27314.500420.500Đặt mua sản phẩm này
511Thép U 65 TN635,413.182466.63614.500513.300Đặt mua sản phẩm này
512Thép U 80 TN642,311.818499.90913.000549.900Đặt mua sản phẩm này
513Thép U 100x46x4,5 TN651,611.818609.81813.000670.800Đặt mua sản phẩm này
514Thép U120x52x4,8 TN662,411.818737.45513.000811.200Đặt mua sản phẩm này
515U140x58x4.9 TN673,812.727939.27314.0001.033.200Đặt mua sản phẩm này
516U150x75x6,5x10 SS400 Chn12223,213.6363.043.63615.0003.348.000Đặt mua sản phẩm này
517U 160 x 64 x 5 x 8,4TQ12170,412.7272.168.72714.0002.385.600Đặt mua sản phẩm này
518U 180 x74 x 5.1 TQ12208,813.6362.847.27315.0003.132.000Đặt mua sản phẩm này
519U180x68x7 Chn12242,416.3643.966.54518.0004.363.200Đặt mua sản phẩm này
520U 200 x 73 x 7 x 12m(TQ)12267,616.3644.378.90918.0004.816.800Đặt mua sản phẩm này
521U 200 x 76 x 5.2 x 12m china12220,813.6363.010.90915.0003.312.000Đặt mua sản phẩm này
522U 200 x 80 x 7.5 x 10m china1224615.0003.690.00016.5004.059.000Đặt mua sản phẩm này
523U 270 x 95 x 6 x 12m china12345,616.3645.655.27318.0006.220.800Đặt mua sản phẩm này
524U 300 x 85 x 7 x 12m china1241413.6365.645.45515.0006.210.000Đặt mua sản phẩm này
525U250 x 78 x 7 China12329,913.6364.498.63615.0004.948.500Đặt mua sản phẩm này
526U300x87x9x12 China124714.0916.622.72715.5007.285.000Đặt mua sản phẩm này
527U400x100x10.5 Chn1270817.72712.550.90919.50013.806.000Đặt mua sản phẩm này
528U200x75x9x11 China12308,416.3645.046.54518.0005.551.200Đặt mua sản phẩm này
529U220x77x7 Chn12300,0116.3644.909.25518.0005.400.180Đặt mua sản phẩm này
530U250x80x9 Chn1238414.5455.585.45516.0006.144.000Đặt mua sản phẩm này
531U250x90x9x12m HQ12415,216.3646.794.18218.0007.473.600Đặt mua sản phẩm này
532U300x90x9x12m HQ12457,216.3647.481.45518.0008.229.600Đặt mua sản phẩm này
533U380x100x10.5x16x12m HQ12655,217.72711.614.90919.50012.776.400Đặt mua sản phẩm này
 Thép ống (Công nghiệp) Steel Pipes - ASTM A53 (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
534D26 - D60 x 3.8-5.5mm C20 Đúc6120.00020.00022.00022.000Đặt mua sản phẩm này
535D76 - D 219 x 4.5 - 12.0mm C20 đúc6120.00020.00022.00022.000Đặt mua sản phẩm này
536D 141.3 x 3.96m ống hàn680,4715.9091.280.20517.5001.408.225Đặt mua sản phẩm này
537D 141.3 x 4.78 ống hàn696,5515.9091.536.02317.5001.689.625Đặt mua sản phẩm này
538D168 x 3.96 ống hàn696,1115.9091.529.02317.5001.681.925Đặt mua sản phẩm này
539D168 x 4.78 ống hàn6115,4415.9091.836.54517.5002.020.200Đặt mua sản phẩm này
540D219 x 3.96 ống hàn6126,0615.9092.005.50017.5002.206.050Đặt mua sản phẩm này
541D219 x 4.78 ống hàn6151,5815.9092.411.50017.5002.652.650Đặt mua sản phẩm này
542D219 x 5.16 ống hàn6163,3415.9092.598.59117.5002.858.450Đặt mua sản phẩm này
543D219 x 6.35 ống hàn6199,8915.9093.180.06817.5003.498.075Đặt mua sản phẩm này
544D325 x 6.35 ống hàn6299,3816.8185.035.02718.5005.538.530Đặt mua sản phẩm này
545D355 x 6.35 ống hàn6327,5716.8185.509.13218.5006.060.045Đặt mua sản phẩm này
546D273 x 6.35 ống hàn6250,5316.8184.213.45918.5004.634.805Đặt mua sản phẩm này
547D273 x 5.96 ống hàn6235,4916.8183.960.51418.5004.356.565Đặt mua sản phẩm này
548D355 x 7.14 ống hàn6367,516.8186.180.68218.5006.798.750Đặt mua sản phẩm này
549D355 x 8 ống hàn6410,7416.8186.907.90018.5007.598.690Đặt mua sản phẩm này
550D406 x 8 ống hàn6471,116.8187.923.04518.5008.715.350Đặt mua sản phẩm này
551D 530 x 8 ống hàn6617,8816.81810.391.61818.50011.430.780Đặt mua sản phẩm này
552D609.6 x9 ống hàn6799,7816.81813.450.84518.50014.795.930Đặt mua sản phẩm này
553D159 x 6.5 ống đúc12293,3316.8184.933.27718.5005.426.605Đặt mua sản phẩm này
554D168 x 7.1 ống đúc12338,0516.8185.685.38618.5006.253.925Đặt mua sản phẩm này
555D127 x 6.0 ống đúc6107,416.8181.806.27318.5001.986.900Đặt mua sản phẩm này
556D114 x 6.0 ống đúc695,8816.8181.612.52718.5001.773.780Đặt mua sản phẩm này
557D219 x 8.0 ống đúc12499,520.0009.990.00022.00010.989.000Đặt mua sản phẩm này
558D219 x 12.0 ống đúc12735,0620.00014.701.20022.00016.171.320Đặt mua sản phẩm này
559D273 x 8.0 ống đúc11,8616,8920.00012.337.80022.00013.571.580Đặt mua sản phẩm này
560D323 x 10.0 ống đúc11,8910,7920.00018.215.80022.00020.037.380Đặt mua sản phẩm này
561D508 x 8.06591,8420.00011.836.80022.00013.020.480Đặt mua sản phẩm này
562D508 x 10.06736,8420.00014.736.80022.00016.210.480Đặt mua sản phẩm này
563D610 x 8.0 hàn xoắn6712,570000Đặt mua sản phẩm này
564D610 x 10.0 hàn xoắn6887,760000Đặt mua sản phẩm này
565D712 x 8.0 hàn xoắn5,8805,530000Đặt mua sản phẩm này
566D812 x 8.0 hàn xoắn5,8919,950000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
567Thép lá cán nguội 0.8 x 1250 x 2500mm19,615.909311.81817.500343.000Đặt mua sản phẩm này
568Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm24,5315.909390.25017.500429.275Đặt mua sản phẩm này
569Thép lá cán nguội 1,2 x 1250 x 2500mm30,415.909483.63617.500532.000Đặt mua sản phẩm này
570Thép lá cán nguội 1,5 x 1250 x 2500mm36,7915.909585.29517.500643.825Đặt mua sản phẩm này
571Thép lá cán nguội 0,5x1000 x 2000mm7,8515.909124.88617.500137.375Đặt mua sản phẩm này
572Thép lá SS400 2,0 x 1000 x2000mm31,413.636428.18215.000471.000Đặt mua sản phẩm này
573Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm61,313.636835.90915.000919.500Đặt mua sản phẩm này
574Tấm SS400 3.0 x 1250 x 6000mm176,6213.0002.296.06014.3002.525.666Đặt mua sản phẩm này
575Tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm21213.1822.794.54514.5003.074.000Đặt mua sản phẩm này
576Thép tấm SS400 4,0 x 1500 x 6000mm282,612.2733.468.27313.5003.815.100Đặt mua sản phẩm này
577Thép tấm SS400 5,0 x 1500 x 6000mm353,2511.8184.174.77313.0004.592.250Đặt mua sản phẩm này
578Thép tấm SS400 6,0 x 1500 x 6000mm423,911.8185.009.72713.0005.510.700Đặt mua sản phẩm này
579Thép tấm SS400 8,0 x 1500 x 6000mm565,211.8186.679.63613.0007.347.600Đặt mua sản phẩm này
580Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm706,511.8188.349.54513.0009.184.500Đặt mua sản phẩm này
581Thép tấm SS400 12 x 2000 x 6000mm1.130,411.81813.359.27313.00014.695.200Đặt mua sản phẩm này
582Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000mm989,112.00011.869.20013.20013.056.120Đặt mua sản phẩm này
583Thép tấm SS400 16 x 2000 x 6000mm1.507,212.27318.497.45513.50020.347.200Đặt mua sản phẩm này
584Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000mm1.271,712.27315.607.22713.50017.167.950Đặt mua sản phẩm này
585Thép tấm SS400 20 x 2000 x 6000mm1.88412.45523.464.36413.70025.810.800Đặt mua sản phẩm này
586Thép tấm SS400 22 x 1500 x 6000mm2.072,412.45525.810.80013.70028.391.880Đặt mua sản phẩm này
587Thép tấm SS400 25x 1800 x 6000mm2.119,512.45526.397.40913.70029.037.150Đặt mua sản phẩm này
588Thép tấm SS400 30 x1800 x6000mm2.543,412.45531.676.89113.70034.844.580Đặt mua sản phẩm này
589Thép tấm SS400 40ly x 1800 x 6000mm3.391,212.45542.235.85513.70046.459.440Đặt mua sản phẩm này
590Thép tấm SS400 50 x 1800 x 6000mm4.23912.72753.950.90914.00059.346.000Đặt mua sản phẩm này
591Thép tấm SS400 60mm ->100mm115.90915.90917.50017.500Đặt mua sản phẩm này
592Thép lá nguội 0,5-0,6x1250mm xcuộn115.90915.90917.50017.500Đặt mua sản phẩm này
593Thép lá cán nguội 0,7-0,9x1250mm xcuộn115.90915.90917.50017.500Đặt mua sản phẩm này
594Thép lá cán nguội 1,0-1,1x1250mm xcuộn115.90915.90917.50017.500Đặt mua sản phẩm này
595Thép lá cán nguội 1,2-1,5x1250mm xcuộn115.90915.90917.50017.500Đặt mua sản phẩm này
596Thép lá cán nguội 2.0x1410x2500mm55,3415.909880.40917.500968.450Đặt mua sản phẩm này
597Tấm SS400 110mm ->150mm117.27317.27319.00019.000Đặt mua sản phẩm này
598Tấm 5->12 x 1500 x 6000 CT3PC KMK112.27312.27313.50013.500Đặt mua sản phẩm này
599Tấm 14->16 x 1500 x 6000 CT3PC KMK112.54512.54513.80013.800Đặt mua sản phẩm này
600Tấm 35ly x 1800 x 6000mm2.967,312.27336.416.86413.50040.058.550Đặt mua sản phẩm này

Trang 1  2  3  4  5  6  7 

 
 
Bản quyền thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Thép Hình. Địa chỉ: 53 Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 877 2224 * Fax: (84-43) 877 2237
Cơ sở I: Km 3 đường Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 688 8115 - 688 8146 * Fax: (84-43) 688 8109 * E-mail: thephinh@fpt.vn
Cơ sở II: Km12 - Quốc lộ 32, Từ Liêm, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 765 5325 * Fax: (84-43) 765 5326
Cơ sở III: Khối 2B, thị trấn Đông Anh, Hà Nội. Điện thoại / Fax: (84-43) 883 2284
Thiết kế bởi BISolution.