Trang chủ  ::  Giới thiệu  ::  Sản phẩm  ::  Đặt hàng  ::  Phản hồi          [ TIẾNG VIỆT  |  ENGLISH ]      
 

LIÊN KẾT SITE

VN steel
Nhà thép tiền chế
Thép Việt Úc
Thép Việt Hàn
Tổng công ty XNK XD Việt Nam
Công ty gang thép Thái Nguyên
Tổng công ty XD CT GT 1
Tổng công ty thuỷ tinh và gốm XD
Tổng công ty lắp máy Việt Nam
Tổng công ty XD Hà Nội
Stemcor
FPT
   
Bảng giá
Trang 1  2  3  4  5  6  7 
Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VATĐặt hàng
 Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
601Tấm 16Mn 6x1800x6000mm508,6813.6366.936.54515.0007.630.200Đặt mua sản phẩm này
602Tấm 16Mn 8x1800x6000mm678,2413.6369.248.72715.00010.173.600Đặt mua sản phẩm này
603Tấm 16Mn 10x1800x6000mm847,813.63611.560.90915.00012.717.000Đặt mua sản phẩm này
604Tấm 16Mn 12x1800x6000mm1.017,3613.63613.873.09115.00015.260.400Đặt mua sản phẩm này
605Tấm 16Mn 14x1800x6000mm1.186,9214.09116.724.78215.50018.397.260Đặt mua sản phẩm này
606Tấm 16Mn 16x1800x6000mm1.356,4814.09119.114.03615.50021.025.440Đặt mua sản phẩm này
607Tấm 16Mn 20x1800x6000mm1.695,614.09123.892.54515.50026.281.800Đặt mua sản phẩm này
608Tấm 16Mn 25x1800x6000mm2.11914.09129.858.63615.50032.844.500Đặt mua sản phẩm này
609Tấm 16Mn 30x1800x6000mm2.54314.09135.833.18215.50039.416.500Đặt mua sản phẩm này
610Tấm C45 6 x 1100 x 6000mm310,8625.4557.912.80028.0008.704.080Đặt mua sản phẩm này
611Tấm C45 14x1500x6000989,125.45525.177.09128.00027.694.800Đặt mua sản phẩm này
612Tấm C45 10x1500x6000706,525.45517.983.63628.00019.782.000Đặt mua sản phẩm này
613Tấm 65G 6 x 1540 x 6000435,225.45511.077.81828.00012.185.600Đặt mua sản phẩm này
614Tấm 65G 7 x 1540 x 6000mm507,725.45512.923.27328.00014.215.600Đặt mua sản phẩm này
615Tấm 65G 8 x 1540 x 6000mm580,325.45514.771.27328.00016.248.400Đặt mua sản phẩm này
616Tấm 65G 10 x 1540 x 6000mm725,325.45518.462.18228.00020.308.400Đặt mua sản phẩm này
617Tấm 65G 12 x 1540 x 6000mm870,425.45522.155.63628.00024.371.200Đặt mua sản phẩm này
618Tấm 65G 16 x 1540 x 6000mm1.160,5425.45529.541.01828.00032.495.120Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm chịu nhiệt ASTM-A515 (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
619Tấm chịu nhiệtA515 8x2400x6000904,3225.45523.019.05528.00025.320.960Đặt mua sản phẩm này
620Tấm chịu nhiệt A515 10x2400x60001.130,425.45528.773.81828.00031.651.200Đặt mua sản phẩm này
621Tấm chịu nhiệt A515 6x2400x6000628,2425.45515.991.56428.00017.590.720Đặt mua sản phẩm này
 Thép tấm nhám (CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
622Thép tấm nhám 3 x 1240 x 6000mm197,913.1822.608.68214.5002.869.550Đặt mua sản phẩm này
623Thép tấm nhám 4 x 1500 x 6000mm309,612.9093.996.65514.2004.396.320Đặt mua sản phẩm này
624Thép tấm nhám 5 x 1500 x 6000mm380,712.7274.845.27314.0005.329.800Đặt mua sản phẩm này
625Thép tấm nhám 6 x 1500 x 6000mm450,912.7275.738.72714.0006.312.600Đặt mua sản phẩm này
626Thép tấm nhám 8 x 1500 x 6000mm59312.7277.547.27314.0008.302.000Đặt mua sản phẩm này
627Thép lá chống trượt 2x1219x2500mm50,90000Đặt mua sản phẩm này
628Thép tấm chống tr­ượt 3x1500x6000mm239,413.4553.221.01814.8003.543.120Đặt mua sản phẩm này
629Thép tấm nhám 4ly x 1250 x 6000mm25812.7273.283.63614.0003.612.000Đặt mua sản phẩm này
630Thép tấm nhám 6 x 1250 x 6000mm375,812.7274.782.90914.0005.261.200Đặt mua sản phẩm này
 Thép tròn đốt(Deformed Bar) SD295-SD390- Gr60... (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
631D10 SD295 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,76,613.31887.90014.65096.690Đặt mua sản phẩm này
632D12 SD295 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,710,413.227137.56414.550151.320Đặt mua sản phẩm này
633D13 SD295 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,711,613.182152.90914.500168.200Đặt mua sản phẩm này
634D16 SD295 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,718,213.182239.90914.500263.900Đặt mua sản phẩm này
635D19 SD295 - VPS, Tisco, Hoà Phát, Việt úc11,726,313.182346.68214.500381.350Đặt mua sản phẩm này
636D22 SD295 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,735,613.182469.27314.500516.200Đặt mua sản phẩm này
637D25 SD295 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,746,513.182612.95514.500674.250Đặt mua sản phẩm này
638D29 SD295 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,75913.182777.72714.500855.500Đặt mua sản phẩm này
639D32 SD295 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,772,913.182960.95514.5001.057.050Đặt mua sản phẩm này
640D10 SD390 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,76,613.31887.90014.65096.690Đặt mua sản phẩm này
641D12 SD390 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,710,413.227137.56414.550151.320Đặt mua sản phẩm này
642D13 - D32 SD390 - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,713.182014.5000Đặt mua sản phẩm này
643D10 Gr60(CIII) - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,76,613.31887.90014.65096.690Đặt mua sản phẩm này
644D12 Gr60(CIII) - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,710,413.227137.56414.550151.320Đặt mua sản phẩm này
645D13 - D36 Gr60(CIII) - VPS, Tisco, Hoà phát, Việt úc11,713.182014.5000Đặt mua sản phẩm này
646D36 SD295 - Tisco, VPS, Hoà phát, Việt úc11,793,413.2731.239.67314.6001.363.640Đặt mua sản phẩm này
647D40 SD295 - Tisco, VPS, Hoà phát, Việt úc11,7111,213.5451.506.25514.9001.656.880Đặt mua sản phẩm này
648D14 SD295 - VPS, Tisco, hoà phát, Việt úc11,714,1613.182186.65514.500205.320Đặt mua sản phẩm này
649D18 SD295 -VPS, Tisco, hoà phát, Việt úc11,723,413.182308.45514.500339.300Đặt mua sản phẩm này
650D20 SD295 - VPS, Tisco, hoà phát, Việt úc11,728,913.182380.95514.500419.050Đặt mua sản phẩm này
 Thép tròn trơn(Round Bar) CT3 or SD295A (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
651CT3 F 108,65,312.27365.04513.50071.550Đặt mua sản phẩm này
652CT3 F 128,67,612.27393.27313.500102.600Đặt mua sản phẩm này
653CT3 F 148,610,412.273127.63613.500140.400Đặt mua sản phẩm này
654CT3 F 168,613,612.273166.90913.500183.600Đặt mua sản phẩm này
655CT3 F 188,617,312.273212.31813.500233.550Đặt mua sản phẩm này
656CT3 F 208,621,312.273261.40913.500287.550Đặt mua sản phẩm này
657CT3 F 22618,312.273224.59113.500247.050Đặt mua sản phẩm này
658CT3 F 24621,512.273263.86413.500290.250Đặt mua sản phẩm này
659CT3 F 25833,113.636451.36415.000496.500Đặt mua sản phẩm này
660CT3 F 2862913.636395.45515.000435.000Đặt mua sản phẩm này
661CT3 F 30633,313.636454.09115.000499.500Đặt mua sản phẩm này
662CT3 F 32638,513.636525.00015.000577.500Đặt mua sản phẩm này
663CT3 F 363,83213.636436.36415.000480.000Đặt mua sản phẩm này
664CT3 F 40429,813.636406.36415.000447.000Đặt mua sản phẩm này
 Thép cuộn (Wire Rod) SWRM12 or CT3 (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
665Thép tròn cuộn F 6 VPS113.22713.22714.55014.550Đặt mua sản phẩm này
666SWRM12 F 8 VPS113.22713.22714.55014.550Đặt mua sản phẩm này
667SWRM12 F 10 VPS113.31813.31814.65014.650Đặt mua sản phẩm này
668CT3 F6 Tisco113.22713.22714.55014.550Đặt mua sản phẩm này
669CT3 F8mm Tisco113.22713.22714.55014.550Đặt mua sản phẩm này
670Thép tròn cuộn F8 China113.22713.22714.55014.550Đặt mua sản phẩm này
671Thép tròn cuộn F6.5 China113.22713.22714.55014.550Đặt mua sản phẩm này
 Thép chữ C, Z, lập là (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
672C50-160 x 2-4mm SS400114.09114.09115.50015.500Đặt mua sản phẩm này
673U50 - U160 x 2-4mm SS4006113.63613.63615.00015.000Đặt mua sản phẩm này
674Lập là độ dầy từ 1.0mm - 2mm3115.45515.45517.00017.000Đặt mua sản phẩm này
675Lập là độ dầy 2.5 mm-12mm3114.09114.09115.50015.500Đặt mua sản phẩm này
676Bản mã các loại từ 2mm-12mm114.09114.09115.50015.500Đặt mua sản phẩm này
677Bản mã các loại từ 14mm-16mm114.09114.09115.50015.500Đặt mua sản phẩm này
678Bản mã các loại từ 18mm-25mm114.09114.09115.50015.500Đặt mua sản phẩm này
679Bản mã các loại từ 30mm-120mm114.09114.09115.50015.500Đặt mua sản phẩm này
 Lưới thép dập (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
680XG 19 3mm x 1500 x 200027,4516.909464.15518.600510.570Đặt mua sản phẩm này
681XG 42 2 x 1250x cuộn116.90916.90918.60018.600Đặt mua sản phẩm này
682XS 72 3x 1500 x cuộn116.90916.90918.60018.600Đặt mua sản phẩm này
683S6 2 x 1250 x cuộn116.90916.90918.60018.600Đặt mua sản phẩm này
684S18 2 x 1250 x cuộn116.90916.90918.60018.600Đặt mua sản phẩm này
685CT4 0.5 x 1250 x cuộn116.90916.90918.60018.600Đặt mua sản phẩm này
686CT5 0.9 x 1000 x cuộn116.90916.90918.60018.600Đặt mua sản phẩm này
687CT8 1.2 x 1000 x cuộn116.90916.90918.60018.600Đặt mua sản phẩm này
688XG 20 4mm x 1500 x 200036,616.909618.87318.600680.760Đặt mua sản phẩm này
689XG 21 5mm x 1500 x 200045,7816.909774.09818.600851.508Đặt mua sản phẩm này
690XG22: 6mm x 1500 x 200054,9316.909928.81618.6001.021.698Đặt mua sản phẩm này
691XG24: 8mm x 1500 x 200094,1716.9091.592.32918.6001.751.562Đặt mua sản phẩm này
 Tổ hợp dầm thép (Thời gian hiệu lực từ ngày 09/08/2010)
692Dầm tổ hợp từ tấm 4 -16mm SS400121.44521.44523.59023.590Đặt mua sản phẩm này
693Dầm tổ hợp từ tấm 18 -30mm SS400122.63522.63524.89924.899Đặt mua sản phẩm này

Trang 1  2  3  4  5  6  7 

 
 
Bản quyền thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Thép Hình. Địa chỉ: 53 Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 877 2224 * Fax: (84-43) 877 2237
Cơ sở I: Km 3 đường Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 688 8115 - 688 8146 * Fax: (84-43) 688 8109 * E-mail: thephinh@fpt.vn
Cơ sở II: Km12 - Quốc lộ 32, Từ Liêm, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 765 5325 * Fax: (84-43) 765 5326
Cơ sở III: Khối 2B, thị trấn Đông Anh, Hà Nội. Điện thoại / Fax: (84-43) 883 2284
Thiết kế bởi BISolution.