Trang chủ  ::  Giới thiệu  ::  Sản phẩm  ::  Đặt hàng  ::  Phản hồi          [ TIẾNG VIỆT  |  ENGLISH ]      
 

LIÊN KẾT SITE

VN steel
Nhà thép tiền chế
Thép Việt Úc
Thép Việt Hàn
Tổng công ty XNK XD Việt Nam
Công ty gang thép Thái Nguyên
Tổng công ty XD CT GT 1
Tổng công ty thuỷ tinh và gốm XD
Tổng công ty lắp máy Việt Nam
Tổng công ty XD Hà Nội
Stemcor
FPT
   
Bảng giá
Trang 1  2  3  4  5  6  7  8  9 
Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VATĐặt hàng
 Thép hình ( U, H, L, I, hộp, ống) (Thời gian hiệu lực từ ngày 22/06/2011)
1I cau truc: I200 x 102 x 9 x 11,4 x 9m929720.9096.210.00023.0006.831.000Đặt mua sản phẩm này
2I cau truc: I200 x 102 x 9 x 11,4 x 9m929720.9096.210.00023.0006.831.000Đặt mua sản phẩm này
 Thép tròn hợp kim S45C-40Cr-SMn... (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
3S45C F 12 x 6m65,719.091108.81821.000119.700Đặt mua sản phẩm này
4S45C F14x6.05m6,057,618.636141.63620.500155.800Đặt mua sản phẩm này
5S45C F16 x 6m69,818.636182.63620.500200.900Đặt mua sản phẩm này
6S45C F 18 x 6m612,218.636227.36420.500250.100Đặt mua sản phẩm này
7S45C F 20 x 6m615,218.636283.27320.500311.600Đặt mua sản phẩm này
8S45C F 22 x 6m618,518.636344.77320.500379.250Đặt mua sản phẩm này
9S45C F 24 x 6m62218.636410.00020.500451.000Đặt mua sản phẩm này
10S45C F 25 x 6m62418.636447.27320.500492.000Đặt mua sản phẩm này
11S45C F 28 x 6m629,518.636549.77320.500604.750Đặt mua sản phẩm này
12S45C F 30 x 6m633,718.636628.04520.500690.850Đặt mua sản phẩm này
13S45C F 35 x 6m646,518.636866.59120.500953.250Đặt mua sản phẩm này
14S45C F 36 x 6m648,518.636903.86420.500994.250Đặt mua sản phẩm này
15S45C F 40 x 6m6618.6361.118.18220.5001.230.000Đặt mua sản phẩm này
16S45C F 42 x 6m66218.6361.155.45520.5001.271.000Đặt mua sản phẩm này
17S45C F 45 x 6m676,518.6361.425.68220.5001.568.250Đặt mua sản phẩm này
18S45C F 50 x 6.0m692,418.6361.722.00020.5001.894.200Đặt mua sản phẩm này
19S45C F 55 x 6m611318.6362.105.90920.5002.316.500Đặt mua sản phẩm này
20S45C F 60 x 6m6135,518.6362.525.22720.5002.777.750Đặt mua sản phẩm này
21S45C F 65 x 6m615718.6362.925.90920.5003.218.500Đặt mua sản phẩm này
22S45C F 70 x 6m618318.6363.410.45520.5003.751.500Đặt mua sản phẩm này
23S45C F 75 x 6m6211,0118.6363.932.45920.5004.325.705Đặt mua sản phẩm này
24S45C F 80 x 6,25m6,25237,818.6364.431.72720.5004.874.900Đặt mua sản phẩm này
25S45C F 85 x 6,03m6,0327318.6365.087.72720.5005.596.500Đặt mua sản phẩm này
26S45C F 90 x 5,96m5,96297,618.6365.546.18220.5006.100.800Đặt mua sản phẩm này
27S45C F 100 x 6m637518.6366.988.63620.5007.687.500Đặt mua sản phẩm này
28S45C F 130 x 6,03m6,0363719.09112.160.90921.00013.377.000Đặt mua sản phẩm này
29S45C F 120 x 5,92m5,92525,619.09110.034.18221.00011.037.600Đặt mua sản phẩm này
30S45C F1106,04450,0119.0918.591.10021.0009.450.210Đặt mua sản phẩm này
31S45C F 140 x 6m672519.54514.170.45521.50015.587.500Đặt mua sản phẩm này
32S45C F 150 x 6m6832,3219.54516.268.07321.50017.894.880Đặt mua sản phẩm này
33S45C F 160 x 6m619.545021.5000Đặt mua sản phẩm này
34C45F26 x 6m625,918.636482.68220.500530.950Đặt mua sản phẩm này
35C45F32 x 6m638,518.636717.50020.500789.250Đặt mua sản phẩm này
 Thép ray GRADE Q235 (Thời gian hiệu lực từ ngày 21/12/2011)
36Ray P11x80.5x66x32x7x6000mm667,217.2731.160.72719.0001.276.800Đặt mua sản phẩm này
37Ray P18x90x80x40x10x8000mm8144,4817.2732.495.56419.0002.745.120Đặt mua sản phẩm này
38Ray P24x107x92x51x10.9x10000mm(55Q)8195,717.2733.380.27319.0003.718.300Đặt mua sản phẩm này
39Ray P43x140x114x70x14.5x12500mm (71Mn)12,5558,1220.00011.162.40022.00012.278.640Đặt mua sản phẩm này
40Ray P38x134x114x68x13x12500mm12,5484,1318.6369.022.42320.5009.924.665Đặt mua sản phẩm này
41Ray P43 x 12.5m ( còn 80%)12,5558,1215.9098.879.18217.5009.767.100Đặt mua sản phẩm này
42Ray QU70x120x120x70x28x12000mm12633,619.09112.096.00021.00013.305.600Đặt mua sản phẩm này
43Ray QU80x130x130x80x32x12000mm12764,2819.54514.938.20021.50016.432.020Đặt mua sản phẩm này
44Ray P30x108x108x60.3x12.3x10000mm130118.6365.609.54520.5006.170.500Đặt mua sản phẩm này
 Cọc ván thép (ISP III,IV...) A5528 SY295 (Thời gian hiệu lực từ ngày 22/02/2011)
45ISP Type IV( 400x170x15.5)1291318.18216.600.00020.00018.260.000Đặt mua sản phẩm này
46ISP Type III (400x 125 x 13)7420,090000Đặt mua sản phẩm này
 I390 x 300 x 10 x 16 x 12m (Thời gian hiệu lực từ ngày 26/07/2011)
47I390 x 300 x 10 x 16 x 12m121.28420.00025.680.00022.00028.248.000Đặt mua sản phẩm này
 Thep ong tron Hoa Phat (Thời gian hiệu lực từ ngày 30/08/2011)
48Ong F12.7 x 0,7 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
49ong F12.7 x 0,8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
50ong F12.7 x 0.9 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
51ong F12.7 x 1.0 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
52ong F12.7 x 1.1 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
53ong F12.7 x 1.2 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
54ong F13.8 x 0.7 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
55ong F13.8 x 0.8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
56ong F13.8 x 0.9 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
57ong F13.8 x 1.0 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
58ong F13.8 x 1.1 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
59ong F13.8 x 1.2 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
60ong F13.8 x 1.4 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
61ong F15.9 x 0.7 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
62ong F15.9 x 0.8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
63ong F15.9 x 0.9 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
64ong F15.9 x 1.0 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
65ong F15.9 x 1.1 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
66ong F15.9 x 1.2 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
67ong F15.9 x 1.4 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
68ong F15.9 x 1.5 x 6m18.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
69ong F15.9 x 1.8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
70ong F19.1 x 0.7 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
71ong F19.1 x 0.8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
72ong F19.1 x 1.0 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
73ong F19.1 x 0.9 x 6m18.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
74ong F19.1 x 1.1 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
75ong F19.1 x 1.2 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
76ong F19.1 x 1.4 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
77ong F19.1 x 1.5 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
78ong F19.1 x 1.8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
79ong F19.1 x 2.0 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
80ong F21.2 x 0.7 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
81ong F21.2 x 0.8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
82ong F21.2 x 0.9 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
83ong F21.2 x 1.0 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
84ong F21.2 x 1.1 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
85ong F21.2 x 1.2 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
86ong F21.2 x 1.4 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
87ong F21.2 x 1.5 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
88ong F21.2 x 1.8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
89ong F21.2 x 2.0 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
90ong F21.2 x 2.3 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
91ong F21.2 x 2.5 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
92ong F22.0 x 0.7 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
93ong F22.0 x 0.8 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
94ong F22.0 x 0.9 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
95ong F22.0 x 1.0 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
96ong F22.0 x 1.1 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
97ong F22.0 x 1.2 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
98ong F22.0 x 1.4 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
99ong F22.0 x 1.5 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này
100ong F22.0 x 1.5 x 6m618.182020.0000Đặt mua sản phẩm này

Trang 1  2  3  4  5  6  7  8  9 

 
 
Bản quyền thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Thép Hình. Địa chỉ: 53 Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 877 2224 Mr Ngọc: 01283448599. Fax: (84-43) 877 2237
Cơ sở I: Km 3 đường Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 688 8115 - 688 8146 * Fax: (84-43) 688 8109 * E-mail: thephinh@fpt.vn<
Thiết kế bởi
BISolution.