Trang chủ  ::  Giới thiệu  ::  Sản phẩm  ::  Đặt hàng  ::  Phản hồi          [ TIẾNG VIỆT  |  ENGLISH ]      
 

LIÊN KẾT SITE

VN steel
Nhà thép tiền chế
Thép Việt Úc
Thép Việt Hàn
Tổng công ty XNK XD Việt Nam
Công ty gang thép Thái Nguyên
Tổng công ty XD CT GT 1
Tổng công ty thuỷ tinh và gốm XD
Tổng công ty lắp máy Việt Nam
Tổng công ty XD Hà Nội
Stemcor
FPT
   
Bảng giá
Trang 1  2  3  4  5  6  7 
Thứ tựTên sản phẩmĐộ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VATGiá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VATĐặt hàng
 Thép tròn hợp kim S45C-40Cr-SMn... (Thời gian hiệu lực từ ngày 22/06/2010)
1S45C F 12 x 6m65,716.81895.86418.500105.450Đặt mua sản phẩm này
2S45C F14x6.05m6,057,615.455117.45517.000129.200Đặt mua sản phẩm này
3S45C F16 x 6m69,815.455151.45517.000166.600Đặt mua sản phẩm này
4S45C F 18 x 6m612,214.545177.45516.000195.200Đặt mua sản phẩm này
5S45C F 20 x 6m615,514.545225.45516.000248.000Đặt mua sản phẩm này
6S45C F 22 x 6m618,514.545269.09116.000296.000Đặt mua sản phẩm này
7S45C F 24 x 6m621,714.545315.63616.000347.200Đặt mua sản phẩm này
8S45C F 25 x 6m623,514.545341.81816.000376.000Đặt mua sản phẩm này
9S45C F 28 x 6m629,514.545429.09116.000472.000Đặt mua sản phẩm này
10S45C F 30 x 6m633,714.545490.18216.000539.200Đặt mua sản phẩm này
11S45C F 35 x 6m64614.545669.09116.000736.000Đặt mua sản phẩm này
12S45C F 36 x 6m648,514.545705.45516.000776.000Đặt mua sản phẩm này
13S45C F 40 x 6m660,0114.545872.87316.000960.160Đặt mua sản phẩm này
14S45C F 42 x 6m66614.545960.00016.0001.056.000Đặt mua sản phẩm này
15S45C F 45 x 6m675,514.5451.098.18216.0001.208.000Đặt mua sản phẩm này
16S45C F 50 x 6.0m692,414.5451.344.00016.0001.478.400Đặt mua sản phẩm này
17S45C F 55 x 6m611314.5451.643.63616.0001.808.000Đặt mua sản phẩm này
18S45C F 60 x 6m613514.5451.963.63616.0002.160.000Đặt mua sản phẩm này
19S45C F 65 x 6m6158,914.5452.311.27316.0002.542.400Đặt mua sản phẩm này
20S45C F 70 x 6m618314.5452.661.81816.0002.928.000Đặt mua sản phẩm này
21S45C F 75 x 6m6211,0114.5453.069.23616.0003.376.160Đặt mua sản phẩm này
22S45C F 80 x 6,25m6,25237,814.5453.458.90916.0003.804.800Đặt mua sản phẩm này
23S45C F 85 x 6,03m6,0327314.5453.970.90916.0004.368.000Đặt mua sản phẩm này
24S45C F 90 x 5,96m5,96297,614.5454.328.72716.0004.761.600Đặt mua sản phẩm này
25S45C F 95 x 6m6334,114.5454.859.63616.0005.345.600Đặt mua sản phẩm này
26S45C F 100 x 6m637514.5455.454.54516.0006.000.000Đặt mua sản phẩm này
27S45C F 130 x 6,03m6,0363714.8189.439.18216.30010.383.100Đặt mua sản phẩm này
28S45C F 120 x 5,92m5,92525,614.5457.645.09116.0008.409.600Đặt mua sản phẩm này
29S45C F1106,04450,0114.5456.545.60016.0007.200.160Đặt mua sản phẩm này
30S45C F 140 x 6m672514.81810.743.18216.30011.817.500Đặt mua sản phẩm này
31S45C F 150 x 6m6832,3214.81812.333.46916.30013.566.816Đặt mua sản phẩm này
32S45C F 18061.198,5614.81817.760.48016.30019.536.528Đặt mua sản phẩm này
33S45C F20061.480,816.36424.231.27318.00026.654.400Đặt mua sản phẩm này
34S45C F230 -F300116.36416.36418.00018.000Đặt mua sản phẩm này
35C10, C20, C30 F6 -F60116.36416.36418.00018.000Đặt mua sản phẩm này
36SMn440(430;420;415) F60 -F320116.36416.36418.00018.000Đặt mua sản phẩm này
37SCM440; SCM 415 F40 - F200117.27317.27319.00019.000Đặt mua sản phẩm này
38Không mác F6 - F90117.27317.27319.00019.000Đặt mua sản phẩm này
39Không mác F120- F250118.54518.54520.40020.400Đặt mua sản phẩm này
 Thép ray GRADE Q235 (Thời gian hiệu lực từ ngày 22/06/2010)
40Ray P11x80.5x66x32x7x6000mm667,215.4551.038.54517.0001.142.400Đặt mua sản phẩm này
41Ray P18x90x80x40x10x8000mm8145,615.0002.184.00016.5002.402.400Đặt mua sản phẩm này
42Ray P24x107x92x51x10.9x10000mm(55Q)1244,615.0003.669.00016.5004.035.900Đặt mua sản phẩm này
43Ray P43x140x114x70x14.5x12500mm (71Mn)12,5558,216.8189.387.90918.50010.326.700Đặt mua sản phẩm này
44Ray P38x134x114x68x13x12500mm12,5484,1315.0007.261.95016.5007.988.145Đặt mua sản phẩm này
45Ray P43 x 12.5m ( còn 80%)12,5558,212.2736.850.63613.5007.535.700Đặt mua sản phẩm này
46Ray QU70x120x120x70x28x12000mm12633,617.27310.944.00019.00012.038.400Đặt mua sản phẩm này
47Ray QU80x130x130x80x32x12000mm12764,2817.27313.201.20019.00014.521.320Đặt mua sản phẩm này
48Ray P30x108x108x60.3x12.3x10000mm130114.5454.378.18216.0004.816.000Đặt mua sản phẩm này
 Cọc ván thép (ISP III,IV...) A5528 SY295 (Thời gian hiệu lực từ ngày 22/6/2010)
49ISP Type IV( 400x170x15.5)161.217,614.54517.710.54516.00019.481.600Đặt mua sản phẩm này
50ISP Type IV( qua sử dụng)6456,613.1826.018.81814.5006.620.700Đặt mua sản phẩm này
51ISP Type III (400x 125 x 13)7420,0914.5456.110.40016.0006.721.440Đặt mua sản phẩm này
 Thép góc ( Equal Angle) (Thời gian hiệu lực từ ngày 22/6/2010)
52L 150 x 150 x 10 SS40012274,815.9094.371.81817.5004.809.000Đặt mua sản phẩm này
53L 150 x 150 x 12 SS40012327,615.9095.211.81817.5005.733.000Đặt mua sản phẩm này
54L 150 x 150 x 15 SS40012403,215.9096.414.54517.5007.056.000Đặt mua sản phẩm này
55 L 175 x 175 x 12 SS40012381,616.8186.417.81818.5007.059.600Đặt mua sản phẩm này
56L 175 x 175 x 15 SS40012472,816.8187.951.63618.5008.746.800Đặt mua sản phẩm này
57L 200 x 200 x 20 SS40012716,416.81812.048.54518.50013.253.400Đặt mua sản phẩm này
58L 200 x 200 x 25 SS40012883,216.81814.853.81818.50016.339.200Đặt mua sản phẩm này
59L 200 x 200 x 15 SS40012543,616.8189.142.36418.50010.056.600Đặt mua sản phẩm này
60CT38 L 25 x 25 x 30000Đặt mua sản phẩm này
61CT38 L 30 x 30 x 368,1913.636111.68215.000122.850Đặt mua sản phẩm này
62CT38 L 40 x 40 x 3612,512.727159.09114.000175.000Đặt mua sản phẩm này
63CT38 L 40 x 40 x 4613,812.727175.63614.000193.200Đặt mua sản phẩm này
64CT38 L 50 x 50 x 4618,3612.727233.67314.000257.040Đặt mua sản phẩm này
65CT38 L 50 x 50 x 5622,6212.727287.89114.000316.680Đặt mua sản phẩm này
66CT38 L 63 x 63 x 5628,912.727367.81814.000404.600Đặt mua sản phẩm này
67CT38 L 63 x 63 x 6634,312.727436.54514.000480.200Đặt mua sản phẩm này
68CT38 L 70 x 70 x 5631,513.636429.54515.000472.500Đặt mua sản phẩm này
69CT38 L 70 x 70 x 6638,2813.636522.00015.000574.200Đặt mua sản phẩm này
70CT38 L 70 x 70 x 764313.636586.36415.000645.000Đặt mua sản phẩm này
71CT38 L 75 x 75 x 5634,513.636470.45515.000517.500Đặt mua sản phẩm này
72CT38 L 75 x 75 x 6962,0113.636845.59115.000930.150Đặt mua sản phẩm này
73CT38 L 75 x 75 x 7647,713.636650.45515.000715.500Đặt mua sản phẩm này
74CT38 L 75 x 75 x 8981,113.6361.105.90915.0001.216.500Đặt mua sản phẩm này
75CT38 L 80 x 80 x 6644,1613.636602.18215.000662.400Đặt mua sản phẩm này
76CT38 L 80 x 80 x 865813.636790.90915.000870.000Đặt mua sản phẩm này
77CT38 L 90 x 90 x 6650,113.636683.18215.000751.500Đặt mua sản phẩm này
78CT38 L 90 x 90 x 7986,813.6361.183.63615.0001.302.000Đặt mua sản phẩm này
79CT38 L 90 x 90 x 866513.636886.36415.000975.000Đặt mua sản phẩm này
80L 100 x 100 x 8 SS40012146,413.6361.996.36415.0002.196.000Đặt mua sản phẩm này
81L 100 x 100 x 7 SS400664,813.636883.63615.000972.000Đặt mua sản phẩm này
82L 100 x 100 x 10 SS400690,614.0911.276.63615.5001.404.300Đặt mua sản phẩm này
83L 100 x 100 x 8 SS4009109,814.0911.547.18215.5001.701.900Đặt mua sản phẩm này
84L 120 x 120 x 8 SS40012176,414.0912.485.63615.5002.734.200Đặt mua sản phẩm này
85L 120 x 120 x 10 SS4009164,714.0912.320.77315.5002.552.850Đặt mua sản phẩm này
86L 120 x 120 x 12 SS40012264,614.0913.728.45515.5004.101.300Đặt mua sản phẩm này
87L 125 x 125 x 10 SS40012229,20000Đặt mua sản phẩm này
88L 125 x 125 x 12 SS40012268,80000Đặt mua sản phẩm này
89L 130 x 130 x 9 SS40012212,414.0912.992.90915.5003.292.200Đặt mua sản phẩm này
90L 130 x 130 x 10 SS4001223714.0913.339.54515.5003.673.500Đặt mua sản phẩm này
91L 130 x 130 x 12 SS40012280,814.0913.956.72715.5004.352.400Đặt mua sản phẩm này
92L130 x 130 x (9; 10;12) SS54012114.09114.09115.50015.500Đặt mua sản phẩm này
93L150; L175; L200 SS54012116.18216.18217.80017.800Đặt mua sản phẩm này
 Thép H ( H-Beam) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 22/06/2010)
94H 100 x 100 x 6 x 8 Chn12206,413.6362.814.54515.0003.096.000Đặt mua sản phẩm này
95H 125 x 125 x 6.5 x 9 Chn12285,613.6363.894.54515.0004.284.000Đặt mua sản phẩm này
96H 150 x 150 x 7 x 10 Chn1237813.6365.154.54515.0005.670.000Đặt mua sản phẩm này
97H 200 x 200 x 8 x 12 China1260613.8188.373.81815.2009.211.200Đặt mua sản phẩm này
98H 250 x 250 x 9 x 14 China12868,813.63611.847.27315.00013.032.000Đặt mua sản phẩm này
99H 300 x 300 x 10 x 15 China121.12814.54516.407.27316.00018.048.000Đặt mua sản phẩm này
100H 350 x 350 x 12 x 19 Chn121.64414.81824.361.09116.30026.797.200Đặt mua sản phẩm này

Trang 1  2  3  4  5  6  7 

 
 
Bản quyền thuộc Xí nghiệp Kinh doanh Thép Hình. Địa chỉ: 53 Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 877 2224 * Fax: (84-43) 877 2237
Cơ sở I: Km 3 đường Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 688 8115 - 688 8146 * Fax: (84-43) 688 8109 * E-mail: thephinh@fpt.vn
Cơ sở II: Km12 - Quốc lộ 32, Từ Liêm, Hà Nội. Điện thoại: (84-43) 765 5325 * Fax: (84-43) 765 5326
Cơ sở III: Khối 2B, thị trấn Đông Anh, Hà Nội. Điện thoại / Fax: (84-43) 883 2284
Thiết kế bởi BISolution.